时尚
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "时尚" (shíshàng) mang nghĩa "Thời trang", kết hợp bởi 时 (shí - thời): "thời gian" + 尚 (shàng - thượng): "Vẫn còn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 尚: Ngôi nhà có phần nóc vươn cao (⺌) trên khung tường rộng (冂) và ô cửa sáng (口) thể hiện sự tôn quý và ý nghĩa vẫn còn, hãy còn (尚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 时尚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:thời trang, thời thượng, mốt, sành điệu.
Ví dụ (5)
她总是打扮得很时尚。
Cô ấy luôn ăn mặc rất thời thượng (sành điệu).
She always dresses very fashionably.
年轻人喜欢追求时尚。
Giới trẻ thích theo đuổi thời trang.
Young people like to pursue fashion.
这是一本非常有名的时尚杂志。
Đây là một cuốn tạp chí thời trang vô cùng nổi tiếng.
This is a very famous fashion magazine.
这种发型现在已经不时尚了。
Kiểu tóc này bây giờ đã không còn mốt nữa rồi.
This hairstyle is no longer fashionable.
他是时尚界的知名人物。
Anh ấy là nhân vật nổi tiếng trong giới thời trang.
He is a well-known figure in the fashion world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây