风尚
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "风尚" (fēngshàng) mang nghĩa "xu hướng, thời thượng, phong trào đang thịnh", kết hợp bởi 风 (fēng - phong): "gió" + 尚 (shàng - thượng): "Vẫn còn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风). • Chữ 尚: Ngôi nhà có phần nóc vươn cao (⺌) trên khung tường rộng (冂) và ô cửa sáng (口) thể hiện sự tôn quý và ý nghĩa vẫn còn, hãy còn (尚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 风尚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:xu hướng, thời thượng, phong trào đang thịnh
Ví dụ (5)
环保已经成为一种新的社会风尚。
Bảo vệ môi trường đã trở thành một xu hướng xã hội mới.
Environmental protection has already become a new social trend.
全民阅读正在逐渐成为一种风尚。
Việc đọc sách của toàn dân đang dần trở thành một phong trào đang thịnh.
Reading among the whole population is gradually becoming a new social trend.
这种健康的生活方式引领了时代的风尚。
Lối sống lành mạnh này đã dẫn dắt xu hướng của thời đại.
This healthy lifestyle has set the trend of the times.
极简主义设计是今年的流行风尚。
Thiết kế theo chủ nghĩa tối giản là xu hướng thời thượng của năm nay.
Minimalist design is this year's popular trend.
穿传统服饰出门已经成为年轻人的新风尚。
Mặc trang phục truyền thống ra đường đã trở thành một xu hướng mới của giới trẻ.
Wearing traditional clothing when going out has become a new trend among young people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây