高尚
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "高尚" (gāoshàng) mang nghĩa "cao thượng", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 尚 (shàng - thượng): "Vẫn còn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 尚: Ngôi nhà có phần nóc vươn cao (⺌) trên khung tường rộng (冂) và ô cửa sáng (口) thể hiện sự tôn quý và ý nghĩa vẫn còn, hãy còn (尚).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 高尚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cao thượng, cao cả, cao quý, thanh cao (đạo đức, nhân cách, thú vui).
Ví dụ (5)
他是一个品德高尚的人。
Anh ấy là một người có phẩm đức cao thượng.
He is a person of noble character.
教师是太阳底下最高尚的职业。
Giáo viên là nghề cao quý nhất dưới ánh mặt trời.
Teaching is the noblest profession under the sun.
我们要培养高尚的道德情操。
Chúng ta phải bồi dưỡng tình cảm đạo đức cao thượng.
We must cultivate noble moral sentiments.
为了救人而牺牲自己,这是一种高尚的行为。
Hy sinh bản thân để cứu người, đây là một hành động cao cả.
Sacrificing oneself to save others is a noble act.
读书是一种高尚的娱乐。
Đọc sách là một thú vui tao nhã (thanh cao).
Reading is a noble form of recreation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây