暂且
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "暂且" (zànqiě) mang nghĩa "tạm thời", kết hợp bởi 暂 (zàn - tạm): "Tạm thời" + 且 (qiě - thả): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暂: Như nhát chém dứt khoát (斩) chỉ diễn ra trong một khoảng nắng ngắn ngủi của ngày (日) nên chỉ mang tính tạm thời (暂). • Chữ 且: Hình ảnh chiếc kệ thờ có nhiều tầng xếp chồng lên nhau biểu thị ý nối tiếp hết lớp này đến lớp khác là và, hơn nữa (且).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 暂且
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tạm thời, hãy cứ, tạm, hãy khoan (làm gì đó trước).
Ví dụ (5)
这件事我们暂且不谈,先说另一件事。
Việc này chúng ta tạm thời không bàn tới, nói việc khác trước đã.
Let’s put this matter aside for now and talk about something else first.
如果你累了,就暂且休息一下吧。
Nếu bạn mệt rồi, thì hãy cứ tạm nghỉ ngơi một chút đi.
If you’re tired, take a rest for the time being.
关于这个计划,我暂且保留我的意见。
Về kế hoạch này, tôi xin tạm thời bảo lưu ý kiến của mình.
As for this plan, I’ll reserve my opinion for the time being.
目前的困难只是暂且的,一切都会好起来。
Khó khăn hiện tại chỉ là tạm thời thôi, mọi thứ rồi sẽ tốt lên.
The current difficulties are only temporary; everything will get better.
他暂且住在一个朋友家里。
Anh ấy tạm thời đang sống ở nhà một người bạn.
He is staying at a friend's house for the time being.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây