暂停放映
—
Gợi nhớ
Từ "暂停放映" (Zàntíng fàngyìng) mang nghĩa "Tạm dừng trình chiếu", kết hợp bởi 暂 (zàn - tạm): "Tạm thời" + 停 (tíng - đình): "dừng" + 放 (fàng - phóng): "để" + 映 (yìng - ánh): "Phản chiếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暂: Như nhát chém dứt khoát (斩) chỉ diễn ra trong một khoảng nắng ngắn ngủi của ngày (日) nên chỉ mang tính tạm thời (暂). • Chữ 停: Người lữ khách (亻) mỏi gối chồn chân ghé vào ngôi đình (亭) bên đường để nghỉ ngơi và tạm dừng bước (停). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放). • Chữ 映: Ánh nắng mặt trời (日) rọi thẳng vào chính giữa tâm điểm (央) mặt hồ làm hiện lên bóng hình lung linh, gọi là chiếu sáng, phản chiếu (映).
Thành phần cấu tạo
暂停放映
Tạm dừng trình chiếu
暂
斩
Chữ Trảm
chặt, chém đầu / âm đọc (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
停
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
亭
Đình
Cái đình / âm đọc (nằm bên phải)
放
方
Phương
Phương hướng / âm đọc (nằm bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh, hành động (nằm bên phải)
映
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
央
Ương
Trung tâm / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 暂停放映
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Tạm dừng trình chiếu
Ví dụ (2)
老师,请暂停放映,我想抄一下这一页的笔记。
Thầy ơi, xin tạm dừng trình chiếu, em muốn chép lại ghi chú của trang này.
Teacher, please pause the slide show; I want to copy the notes on this page.
如果中途有疑问,你可以随时暂停放映并提问。
Nếu giữa chừng có thắc mắc, bạn có thể tạm dừng trình chiếu bất cứ lúc nào để hỏi.
If you have questions along the way, you can pause the slide show and ask at any time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây