ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
暂计账
zànjìzhàng
tài khoản ghi tạm
Hán việt: tạm kế trướng
—

Gợi nhớ

Từ "暂计账" (zànjìzhàng) mang nghĩa "tài khoản ghi tạm", kết hợp bởi 暂 (zàn - tạm): "Tạm thời" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暂: Như nhát chém dứt khoát (斩) chỉ diễn ra trong một khoảng nắng ngắn ngủi của ngày (日) nên chỉ mang tính tạm thời (暂). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).

Thành phần cấu tạo

暂计账
zànjìzhàng
tài khoản ghi tạm
暂
zàn • tạm
Tạm thời
斩
Chữ Trảm
chặt, chém đầu / âm đọc (phía trên)
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày, ánh sáng (phía dưới)
计
jì • kế
Kế hoạch
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
十
Bộ Thập
Mười / âm đọc (nằm bên phải)
账
zhàng • trướng
tài khoản
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tài khoản ghi tạm
Ví dụ (3)
cáiwùbù财务部zhèngzài正在héduì核对zàn暂jì计zhàng帐。
Phòng tài vụ đang đối chiếu tài khoản ghi tạm.
The finance department is checking the suspense account.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出zàn暂jì计zhàng帐。
Trong báo cáo cần liệt kê tài khoản ghi tạm.
The suspense account needs to be listed in the report.
zàn暂jì计zhàng帐xūyào需要jīnglǐ经理quèrèn确认。
Tài khoản ghi tạm cần quản lý xác nhận.
The suspense account requires the manager's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây