暂计账
—
Gợi nhớ
Từ "暂计账" (zànjìzhàng) mang nghĩa "tài khoản ghi tạm", kết hợp bởi 暂 (zàn - tạm): "Tạm thời" + 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暂: Như nhát chém dứt khoát (斩) chỉ diễn ra trong một khoảng nắng ngắn ngủi của ngày (日) nên chỉ mang tính tạm thời (暂). • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 暂计账
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tài khoản ghi tạm
Ví dụ (3)
财务部正在核对暂计帐。
Phòng tài vụ đang đối chiếu tài khoản ghi tạm.
The finance department is checking the suspense account.
报表里需要列出暂计帐。
Trong báo cáo cần liệt kê tài khoản ghi tạm.
The suspense account needs to be listed in the report.
暂计帐需要经理确认。
Tài khoản ghi tạm cần quản lý xác nhận.
The suspense account requires the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây