暂保单
—
Gợi nhớ
Từ "暂保单" (zàn bǎodān) mang nghĩa "Giấy bảo hiểm tạm thời", kết hợp bởi 暂 (zàn - tạm): "Tạm thời" + 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暂: Như nhát chém dứt khoát (斩) chỉ diễn ra trong một khoảng nắng ngắn ngủi của ngày (日) nên chỉ mang tính tạm thời (暂). • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 暂保单
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giấy bảo hiểm tạm thời
Ví dụ (3)
请在签字前仔细阅读暂保单。
Hãy đọc kỹ giấy bảo hiểm tạm thời trước khi ký.
Please read the cover note carefully before signing.
暂保单已经附在合同后面。
Giấy bảo hiểm tạm thời đã được đính kèm sau hợp đồng.
The cover note has been attached to the back of the contract.
客户要求解释暂保单里的重点。
Khách hàng yêu cầu giải thích các điểm chính trong giấy bảo hiểm tạm thời.
The client requested an explanation of the key points in the cover note.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây