暂时
HSK4
Động từ
Gợi nhớ
Từ "暂时" (zànshí) mang nghĩa "tạm thời", kết hợp bởi 暂 (zàn - tạm): "Tạm thời" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 暂: Như nhát chém dứt khoát (斩) chỉ diễn ra trong một khoảng nắng ngắn ngủi của ngày (日) nên chỉ mang tính tạm thời (暂). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 暂时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:tạm thời, nhất thời (tính chất ngắn hạn).
Ví dụ (5)
这只是暂时的困难,我们一定能克服。
Đây chỉ là khó khăn tạm thời, chúng ta nhất định có thể khắc phục.
This is only a temporary difficulty; we will definitely overcome it.
这是一个暂时的解决办法。
Đây là một biện pháp giải quyết tạm thời.
This is only a temporary solution.
暂时的离别是为了更好的相聚。
Sự chia xa tạm thời là để cho sự đoàn tụ tốt đẹp hơn.
A temporary parting is for a better reunion.
这种现象是暂时的。
Hiện tượng này là nhất thời (tạm thời).
This phenomenon is temporary.
由于业务需要,公司暂时雇了一些人。
Do nhu cầu nghiệp vụ, công ty tạm thời thuê một số người.
Because of business needs, the company hired some temporary workers.
2
phó từ
Nghĩa:tạm thời, tạm (làm gì đó trong thời gian ngắn).
Ví dụ (5)
我暂时住在一个朋友家里。
Tôi tạm thời sống ở nhà một người bạn.
I’m staying at a friend’s place for the time being.
会议暂时取消了。
Cuộc họp đã tạm thời bị hủy bỏ.
The meeting has been temporarily canceled.
请大家暂时不要离开座位。
Mời mọi người tạm thời đừng rời khỏi chỗ ngồi.
Please do not leave your seats for the time being.
这件事暂时保密,不要告诉别人。
Việc này tạm thời giữ bí mật, đừng nói cho người khác.
Please keep this matter confidential for now and don’t tell anyone else.
由于停电,商店暂时关门。
Do mất điện, cửa hàng tạm thời đóng cửa.
Due to a power outage, the store is temporarily closed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây