路况
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "路况" (lùkuàng) mang nghĩa "tình trạng đường, điều kiện giao thông", kết hợp bởi 路 (lù - lộ): "đường" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 路: Đôi bàn chân (足) của mỗi người (各) ngày ngày qua lại đều đặn trên mặt đất sẽ dần mở ra lối mòn và con đường lớn (路). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 路况
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình trạng đường, điều kiện giao thông
Ví dụ (5)
出门前,我习惯先查一下路况。
Trước khi ra khỏi nhà, tôi có thói quen kiểm tra tình trạng đường sá trước.
Before going out, I usually check the traffic conditions first.
因为下大雨,现在的路况非常糟糕。
Vì trời mưa to, điều kiện giao thông hiện tại rất tồi tệ.
Because of the heavy rain, the road conditions are very bad right now.
导航会根据实时路况推荐最佳路线。
Hệ thống định vị sẽ dựa vào tình trạng giao thông thời gian thực để đề xuất tuyến đường tốt nhất.
The navigation system will recommend the best route based on real-time traffic conditions.
我对这里的路况不太熟悉。
Tôi không rành tình trạng đường sá ở đây lắm.
I'm not very familiar with the road conditions here.
广播里正在播报高速公路的路况。
Trên đài phát thanh đang phát bản tin về tình trạng giao thông trên đường cao tốc.
The radio is broadcasting traffic conditions on the expressway.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây