概况
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "概况" (gàikuàng) mang nghĩa "khái quát, tình hình chung", kết hợp bởi 概 (gài - khái): "khái quát" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 概: Dùng thanh gỗ (木) gạt phẳng miệng đấu đong thóc khi đã đầy (既) để ước lượng đại khái, khái quát toàn bộ (概). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 概况
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khái quát, tình hình chung
Ví dụ (5)
我来简单介绍一下公司的基本概况。
Để tôi giới thiệu đơn giản một chút về tình hình chung cơ bản của công ty.
Let me briefly introduce the company's basic profile.
在旅游之前,我们应该先了解一下目的地的概况。
Trước khi đi du lịch, chúng ta nên tìm hiểu trước về tình hình chung của điểm đến.
Before traveling, we should first get a general understanding of the destination.
这本书详细介绍了中国的历史概况。
Cuốn sách này giới thiệu chi tiết về khái quát lịch sử Trung Quốc.
This book gives a detailed overview of Chinese history.
请你简要总结一下这个项目的概况。
Xin bạn hãy tóm tắt ngắn gọn tình hình chung của dự án này.
Please briefly summarize the general outline of this project.
报告分析了当前的世界经济概况。
Báo cáo đã phân tích tình hình kinh tế thế giới hiện nay.
The report analyzed the current state of the world economy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây