ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
概括
gàikuò
khái quát, tóm tắt, tổng hợp lại.
Hán việt: khái quát
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "概括" (gàikuò) mang nghĩa "khái quát", kết hợp bởi 概 (gài - khái): "khái quát" + 括 (kuò - quát): "bao gồm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 概: Dùng thanh gỗ (木) gạt phẳng miệng đấu đong thóc khi đã đầy (既) để ước lượng đại khái, khái quát toàn bộ (概). • Chữ 括: Dùng bàn tay (扌) thu gom mọi thứ lại gọn gàng như cái lưỡi (舌) cuốn thức ăn trong khoang miệng nghĩa là bao gồm, tóm tắt (括).

Thành phần cấu tạo

概括
gàikuò
khái quát
概
gài • khái
khái quát
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
既
Chữ Kí
đã, kể từ khi / âm đọc (bên phải)
括
kuò • quát
bao gồm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Lưỡi / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:khái quát, tóm tắt, tổng hợp lại.
Ví dụ (5)
qǐng请yòng用yí一jù句huà话gàikuò概括zhè这piān篇wénzhāng文章de的dàyì大意。
Hãy dùng một câu để tóm tắt đại ý của bài văn này.
Please summarize the main idea of this article in one sentence.
qǐng请yòng用jiǎnduǎn简短dehuà的话gàikuò概括zhè这piān篇wénzhāng文章de的dàyì大意。
Xin hãy dùng lời ngắn gọn để khái quát ý chính của bài văn này.
We must not draw sweeping conclusions from a limited viewpoint.
zhè这sān三gè个cí词zhǔnquè准确de地gàikuò概括le了tā他de的xìnggé性格。
Ba từ này đã khái quát chính xác tính cách của anh ấy.
These three words accurately sum up his character.
nǐ你kěyǐ可以gàikuò概括yíxià一下gāngcái刚才de的fāyán发言ma吗?
Bạn có thể tóm tắt lại bài phát biểu vừa rồi không?
Could you briefly summarize what was just said?
zhè这yì一lǐlùn理论gàikuò概括le了zìránjiè自然界de的pǔbiàn普遍guīlǜ规律。
Lý thuyết này đã khái quát hóa các quy luật phổ biến của tự nhiên.
This theory summarizes the universal laws of nature.
2
tính từ
Nghĩa:khái quát, sơ lược, chung chung, ngắn gọn (không chi tiết).
Ví dụ (5)
tā他shuō说de得hěn很gàikuò概括,bú不gòu够jùtǐ具体。
Anh ấy nói rất chung chung (khái quát), không đủ cụ thể.
He spoke too generally and was not specific enough.
zhè这zhǐshì只是yí一gè个gàikuò概括de的jièshào介绍。
Đây chỉ là một phần giới thiệu sơ lược.
This is only a general introduction.
nǐ你de的miáoshù描述tài太gàikuò概括le了,wǒ我tīng听bù不dǒng懂xìjié细节。
Mô tả của bạn khái quát quá, tôi không nghe hiểu được chi tiết.
Your description is too general; I can't understand the details.
zhè这zhǒng种fēnlèi分类fāngfǎ方法guòyú过于gàikuò概括。
Phương pháp phân loại này quá khái quát (sơ sài, chung chung).
This method of classification is overly broad.
qǐng请gěi给wǒ我yí一gè个gàikuò概括de的jiěshì解释。
Hãy cho tôi một lời giải thích ngắn gọn (tổng quát).
Please give me a general explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây