概括
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "概括" (gàikuò) mang nghĩa "khái quát", kết hợp bởi 概 (gài - khái): "khái quát" + 括 (kuò - quát): "bao gồm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 概: Dùng thanh gỗ (木) gạt phẳng miệng đấu đong thóc khi đã đầy (既) để ước lượng đại khái, khái quát toàn bộ (概). • Chữ 括: Dùng bàn tay (扌) thu gom mọi thứ lại gọn gàng như cái lưỡi (舌) cuốn thức ăn trong khoang miệng nghĩa là bao gồm, tóm tắt (括).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 概括
Từ ghép (14)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:khái quát, tóm tắt, tổng hợp lại.
Ví dụ (5)
请用一句话概括这篇文章的大意。
Hãy dùng một câu để tóm tắt đại ý của bài văn này.
Please summarize the main idea of this article in one sentence.
请用简短的话概括这篇文章的大意。
Xin hãy dùng lời ngắn gọn để khái quát ý chính của bài văn này.
We must not draw sweeping conclusions from a limited viewpoint.
这三个词准确地概括了他的性格。
Ba từ này đã khái quát chính xác tính cách của anh ấy.
These three words accurately sum up his character.
你可以概括一下刚才的发言吗?
Bạn có thể tóm tắt lại bài phát biểu vừa rồi không?
Could you briefly summarize what was just said?
这一理论概括了自然界的普遍规律。
Lý thuyết này đã khái quát hóa các quy luật phổ biến của tự nhiên.
This theory summarizes the universal laws of nature.
2
tính từ
Nghĩa:khái quát, sơ lược, chung chung, ngắn gọn (không chi tiết).
Ví dụ (5)
他说得很概括,不够具体。
Anh ấy nói rất chung chung (khái quát), không đủ cụ thể.
He spoke too generally and was not specific enough.
这只是一个概括的介绍。
Đây chỉ là một phần giới thiệu sơ lược.
This is only a general introduction.
你的描述太概括了,我听不懂细节。
Mô tả của bạn khái quát quá, tôi không nghe hiểu được chi tiết.
Your description is too general; I can't understand the details.
这种分类方法过于概括。
Phương pháp phân loại này quá khái quát (sơ sài, chung chung).
This method of classification is overly broad.
请给我一个概括的解释。
Hãy cho tôi một lời giải thích ngắn gọn (tổng quát).
Please give me a general explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây