一概
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一概" (yīgài) mang nghĩa "tất cả đều, nhất loạt", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 概 (gài - khái): "khái quát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 概: Dùng thanh gỗ (木) gạt phẳng miệng đấu đong thóc khi đã đầy (既) để ước lượng đại khái, khái quát toàn bộ (概).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一概
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:tất cả đều, nhất loạt
Ví dụ (5)
对于这些无理的要求,我们一概拒绝。
Đối với những yêu cầu vô lý này, chúng tôi từ chối tất cả không có ngoại lệ.
We reject all such unreasonable demands.
他对以前的事情一概不提。
Anh ấy hoàn toàn không nhắc một chút gì đến những chuyện trước đây.
He never mentions anything about the past.
公司规定,迟到者一概扣发当月奖金。
Công ty quy định, những người đi muộn tất cả đều bị trừ tiền thưởng của tháng đó.
Company rules stipulate that anyone who is late will automatically have their bonus for that month deducted.
进厂人员一概需要佩戴安全帽。
Tất cả những người vào nhà máy đều phải đội mũ bảo hộ không có ngoại lệ.
Anyone entering the factory must wear a safety helmet.
网上的谣言,我们一概不能相信。
Những tin đồn trên mạng, chúng ta tất cả đều không được tin.
We must not believe any of the rumors online.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây