一概而论
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一概而论" (yīgài'érlùn) mang nghĩa "một chiều đánh giá, đánh đồng tất cả", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 概 (gài - khái): "khái quát" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 概: Dùng thanh gỗ (木) gạt phẳng miệng đấu đong thóc khi đã đầy (既) để ước lượng đại khái, khái quát toàn bộ (概). • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:một chiều đánh giá, đánh đồng tất cả
Ví dụ (5)
每个人的情况不同,不能一概而论。
Hoàn cảnh của mỗi người là khác nhau, không thể đánh đồng tất cả.
Everyone's situation is different, so we cannot generalize.
失败的原因有很多种,我们不可一概而论。
Có rất nhiều loại nguyên nhân dẫn đến thất bại, chúng ta không thể một chiều đánh giá.
There are many reasons for failure, so we must not lump them all together.
这个问题很复杂,不能简单地一概而论。
Vấn đề này rất phức tạp, không thể đơn giản đánh đồng tất cả.
This issue is very complicated and cannot be judged in a simplistic, one-size-fits-all way.
东西方文化有很大的差异,在处理这个问题时不能一概而论。
Văn hóa phương Đông và phương Tây có sự khác biệt rất lớn, khi xử lý vấn đề này không thể gom chung đánh đồng tất cả.
There are major differences between Eastern and Western cultures, so we cannot treat this issue in the same way across the board.
虽然这两件事看起来相似,但其实各有特点,绝不可一概而论。
Mặc dù hai việc này trông có vẻ giống nhau, nhưng thực ra mỗi việc đều có đặc điểm riêng, tuyệt đối không thể một chiều đánh giá.
Although these two things look similar, each has its own characteristics, so they absolutely must not be treated as the same.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây