括号
—
Gợi nhớ
Từ "括号" (kuòhào) mang nghĩa "dấu ngoặc, ký hiệu ngoặc", kết hợp bởi 括 (kuò - quát): "bao gồm" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 括: Dùng bàn tay (扌) thu gom mọi thứ lại gọn gàng như cái lưỡi (舌) cuốn thức ăn trong khoang miệng nghĩa là bao gồm, tóm tắt (括). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 括号
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dấu ngoặc, ký hiệu ngoặc
Ví dụ (3)
请把答案写在括号里。
Hãy viết đáp án vào trong ngoặc.
Please write the answers in the brackets.
括号里的内容可以不读。
Nội dung trong ngoặc có thể không đọc.
The content in the brackets doesn't need to be read.
老师解释了句子中括号的作用。
Giáo viên giải thích tác dụng của dấu ngoặc trong câu.
The teacher explained the function of the brackets in the sentence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây