ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
括号
kuòhào
dấu ngoặc, ký hiệu ngoặc
Hán việt: quát hiệu
—

Gợi nhớ

Từ "括号" (kuòhào) mang nghĩa "dấu ngoặc, ký hiệu ngoặc", kết hợp bởi 括 (kuò - quát): "bao gồm" + 号 (hào - hiệu): "ngày (trong tháng)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 括: Dùng bàn tay (扌) thu gom mọi thứ lại gọn gàng như cái lưỡi (舌) cuốn thức ăn trong khoang miệng nghĩa là bao gồm, tóm tắt (括). • Chữ 号: Mở miệng (口) hô vang một luồng hơi mạnh mẽ (丂) để gọi tên điểm danh theo từng ngày và từng con số hiệu (号).

Thành phần cấu tạo

括号
kuòhào
dấu ngoặc, ký hiệu ngoặc
括
kuò • quát
bao gồm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Lưỡi / âm đọc (bên phải)
号
hào • hiệu
ngày (trong tháng)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (nằm bên trái)
丂
Khảo
Nét cong, âm vang (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dấu ngoặc, ký hiệu ngoặc
Ví dụ (3)
qǐng请bǎ把dá'àn答案xiě写zài在kuòhào括号lǐ里。
Hãy viết đáp án vào trong ngoặc.
Please write the answers in the brackets.
kuòhào括号lǐ里de的nèiróng内容kěyǐ可以bù不dú读。
Nội dung trong ngoặc có thể không đọc.
The content in the brackets doesn't need to be read.
lǎoshī老师jiěshì解释le了jùzi句子zhōng中kuòhào括号de的zuòyòng作用。
Giáo viên giải thích tác dụng của dấu ngoặc trong câu.
The teacher explained the function of the brackets in the sentence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây