ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挺括
tǐngguā
Độ phẳng phiu / Đứng dáng
Hán việt: đĩnh quát
—

Gợi nhớ

Từ "挺括" (tǐngguā) mang nghĩa "Độ phẳng phiu / Đứng dáng", kết hợp bởi 挺 (tǐng - đĩnh): "Rất" + 括 (kuò - quát): "bao gồm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挺: Đứng giữa sân triều đình (廷), người lính dùng đôi tay (扌) vươn cao và giữ dáng người thật ngay thẳng, duỗi thẳng, rất đỗi hiên ngang (挺). • Chữ 括: Dùng bàn tay (扌) thu gom mọi thứ lại gọn gàng như cái lưỡi (舌) cuốn thức ăn trong khoang miệng nghĩa là bao gồm, tóm tắt (括).

Thành phần cấu tạo

挺括
tǐngguā
Độ phẳng phiu / Đứng dáng
挺
tǐng • đĩnh
Rất
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện / âm đọc (bên phải)
括
kuò • quát
bao gồm
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Lưỡi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:Độ phẳng phiu / Đứng dáng
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件xīzhuāng西装miànliào面料tǐngguā挺括,chuān穿zài在shēn身shàng上xiǎnde显得fēicháng非常jīngshén精神。
Vải của bộ vest này rất đứng dáng, mặc lên người trông cực kỳ lịch lãm, năng động.
The fabric of this suit is crisp and holds its shape well, making the wearer look very sharp.
jiārù加入le了jùzhǐxiānwéi聚酯纤维de的hùnfǎng混纺zhīwù织物tōngcháng通常bǐ比chún纯miánzhīwù棉织物gèngjiā更加tǐngguā挺括。
Vải pha có thêm sợi polyester thường đứng dáng và ít nhăn hơn so với vải cotton nguyên chất.
Blended fabrics with added polyester fibers are usually crisper and hold their shape better than pure cotton fabrics.
chènshān衬衫de的lǐngzi领子xūyào需要yòng用shùzhī树脂chèn衬lái来bǎochí保持qí其tǐngguā挺括de的wàiguān外观。
Cổ áo sơ mi cần dùng mex dựng nhựa (keo dựng) để giữ ngoại quan luôn phẳng phiu đứng dáng.
A shirt collar requires resin interlining to maintain its crisp appearance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây