挺括
—
Gợi nhớ
Từ "挺括" (tǐngguā) mang nghĩa "Độ phẳng phiu / Đứng dáng", kết hợp bởi 挺 (tǐng - đĩnh): "Rất" + 括 (kuò - quát): "bao gồm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挺: Đứng giữa sân triều đình (廷), người lính dùng đôi tay (扌) vươn cao và giữ dáng người thật ngay thẳng, duỗi thẳng, rất đỗi hiên ngang (挺). • Chữ 括: Dùng bàn tay (扌) thu gom mọi thứ lại gọn gàng như cái lưỡi (舌) cuốn thức ăn trong khoang miệng nghĩa là bao gồm, tóm tắt (括).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挺括
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Độ phẳng phiu / Đứng dáng
Ví dụ (3)
这件西装面料挺括,穿在身上显得非常精神。
Vải của bộ vest này rất đứng dáng, mặc lên người trông cực kỳ lịch lãm, năng động.
The fabric of this suit is crisp and holds its shape well, making the wearer look very sharp.
加入了聚酯纤维的混纺织物通常比纯棉织物更加挺括。
Vải pha có thêm sợi polyester thường đứng dáng và ít nhăn hơn so với vải cotton nguyên chất.
Blended fabrics with added polyester fibers are usually crisper and hold their shape better than pure cotton fabrics.
衬衫的领子需要用树脂衬来保持其挺括的外观。
Cổ áo sơ mi cần dùng mex dựng nhựa (keo dựng) để giữ ngoại quan luôn phẳng phiu đứng dáng.
A shirt collar requires resin interlining to maintain its crisp appearance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây