挺拔
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "挺拔" (tǐngbá) mang nghĩa "cao thẳng, hiên ngang", kết hợp bởi 挺 (tǐng - đĩnh): "Rất" + 拔 (bá - bạt): "nhổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挺: Đứng giữa sân triều đình (廷), người lính dùng đôi tay (扌) vươn cao và giữ dáng người thật ngay thẳng, duỗi thẳng, rất đỗi hiên ngang (挺). • Chữ 拔: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt gốc cây kéo bật lên mạnh mẽ như chú chó đang vọt chạy (犮) để nhổ, rút hẳn ra ngoài (拔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挺拔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thẳng tắp, hiên ngang, cao vút, cứng cáp, mạnh mẽ.
Ví dụ (5)
操场周围种着一排挺拔的白杨树。
Xung quanh sân tập trồng một hàng cây bạch dương thẳng tắp.
A row of tall, straight poplar trees has been planted around the playground.
他穿上军装后,显得更加挺拔帅气。
Sau khi mặc quân phục, trông anh ấy càng thêm hiên ngang và đẹp trai.
After putting on his military uniform, he looked even more upright and handsome.
那些挺拔的山峰直插云霄。
Những đỉnh núi cao vút đó đâm thẳng vào mây xanh.
Those towering mountain peaks rise straight into the clouds.
这种字体的线条刚劲挺拔。
Đường nét của kiểu chữ này vừa cứng cáp vừa thanh thoát (thẳng).
The strokes of this typeface are strong and upright.
老松树在暴风雨中依然傲然挺拔。
Cây thông già vẫn đứng hiên ngang trong bão tố.
The old pine tree remained proudly upright even in the storm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây