提拔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "提拔" (tíbá) mang nghĩa "đề bạt", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 拔 (bá - bạt): "nhổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 拔: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt gốc cây kéo bật lên mạnh mẽ như chú chó đang vọt chạy (犮) để nhổ, rút hẳn ra ngoài (拔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 提拔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đề bạt, cất nhắc, thăng chức, nâng đỡ.
Ví dụ (5)
由于表现出色,他被破格提拔为经理。
Do biểu hiện xuất sắc, anh ấy được đặc cách đề bạt làm giám đốc.
Because of his outstanding performance, he was exceptionally promoted to manager.
领导有意提拔新人。
Lãnh đạo có ý định cất nhắc người mới.
The leadership intends to promote newcomers.
感谢您的栽培和提拔。
Cảm ơn sự bồi dưỡng và cất nhắc (đề bạt) của ngài.
Thank you for your guidance and promotion.
他在这次人事调整中得到了提拔。
Anh ấy đã được thăng chức trong đợt điều chỉnh nhân sự lần này.
He was promoted in this round of personnel adjustments.
我们要任人唯贤,大胆提拔年轻干部。
Chúng ta phải dùng người dựa vào tài đức, mạnh dạn đề bạt cán bộ trẻ.
We should appoint people based solely on merit and boldly promote young cadres.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây