海拔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "海拔" (hǎibá) mang nghĩa "độ cao", kết hợp bởi 海 (hǎi - hải): "Biển" + 拔 (bá - bạt): "nhổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 海: Mỗi (每) con sông, con suối trên đất liền đều đổ dòng nước (氵) mênh mông về một nơi gọi là biển cả (海). • Chữ 拔: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt gốc cây kéo bật lên mạnh mẽ như chú chó đang vọt chạy (犮) để nhổ, rút hẳn ra ngoài (拔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 海拔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hải bạt, độ cao so với mặt nước biển.
Ví dụ (5)
这座山的海拔有3000米。
Ngọn núi này có độ cao so với mặt nước biển là 3000 mét.
This mountain has an elevation of 3,000 meters.
珠穆朗玛峰是世界上海拔最高的山峰。
Đỉnh Everest là ngọn núi có độ cao so với mặt nước biển cao nhất thế giới.
Mount Everest is the highest mountain in the world.
这里海拔较高,空气稀薄。
Ở đây độ cao lớn, không khí loãng.
The altitude here is relatively high, and the air is thin.
去高海拔地区旅游要注意高原反应。
Đi du lịch vùng cao (độ cao lớn) phải chú ý phản ứng cao nguyên (sốc độ cao).
When traveling to high-altitude areas, you should watch out for altitude sickness.
这种植物生长在海拔1000米以上的地方。
Loại thực vật này sinh trưởng ở những nơi có độ cao trên 1000 mét.
This plant grows at elevations above 1,000 meters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây