一毛不拔
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "一毛不拔" (yīmáo-bùbá) mang nghĩa "keo kiệt, bủn xỉn", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 毛 (máo - mao): "Lông" + 不 (bù - bất): "không" + 拔 (bá - bạt): "nhổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 拔: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt gốc cây kéo bật lên mạnh mẽ như chú chó đang vọt chạy (犮) để nhổ, rút hẳn ra ngoài (拔).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一毛不拔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:keo kiệt, bủn xỉn
Ví dụ (5)
他是个出了名的一毛不拔的人,你别想从他那里借到一分钱。
Anh ta nổi tiếng là người keo kiệt bủn xỉn, bạn đừng hòng mượn được một xu nào từ anh ta.
He is notoriously stingy, so don't expect to borrow a single penny from him.
虽然他很有钱,但在做慈善方面却是一毛不拔。
Mặc dù rất giàu có, nhưng trong việc làm từ thiện thì anh ta lại bủn xỉn không nhổ một sợi lông.
Although he is very rich, he is extremely stingy when it comes to charity.
王老板对员工一毛不拔,从来没发过奖金。
Ông chủ Vương đối với nhân viên vô cùng keo kiệt, chưa bao giờ phát tiền thưởng.
Boss Wang is stingy with his employees and has never given out bonuses.
别指望他会请客吃饭,他可是典型的一毛不拔。
Đừng trông mong anh ta sẽ mời khách ăn cơm, anh ta là kẻ vắt cổ chày ra nước điển hình đấy.
Don't expect him to treat you to a meal; he is the very definition of stingy.
一个一毛不拔的人通常没有真正的朋友。
Một người keo kiệt thường không có người bạn thực sự nào.
A stingy person usually has no real friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây