ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
挺好
tǐng hǎo
rất tốt
Hán việt: đĩnh hảo
—

Gợi nhớ

Từ "挺好" (tǐng hǎo) mang nghĩa "rất tốt", kết hợp bởi 挺 (tǐng - đĩnh): "Rất" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挺: Đứng giữa sân triều đình (廷), người lính dùng đôi tay (扌) vươn cao và giữ dáng người thật ngay thẳng, duỗi thẳng, rất đỗi hiên ngang (挺). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).

Thành phần cấu tạo

挺好
tǐng hǎo
rất tốt
挺
tǐng • đĩnh
Rất
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
廷
Chữ Đình
triều đình, cung điện / âm đọc (bên phải)
好
hǎo • hảo
tốt
女
Bộ Nữ
Phụ nữ, con gái (nằm bên trái)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ, con trai (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:rất tốt
Ví dụ (3)
zhè这gè个bànfǎ办法tǐng挺hǎo好,wǒmen我们kěyǐ可以shìshì试试。
Cách này khá tốt, chúng ta có thể thử.
This method is pretty good; we can give it a try.
tā她zhōngwén中文shuō说de得tǐng挺hǎo好。
Cô ấy nói tiếng Trung khá tốt.
She speaks Chinese pretty well.
zhè这jiā家cāntīng餐厅de的huánjìng环境tǐng挺hǎo好。
Môi trường của nhà hàng này khá tốt.
The environment of this restaurant is pretty nice.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây