挺好
—
Gợi nhớ
Từ "挺好" (tǐng hǎo) mang nghĩa "rất tốt", kết hợp bởi 挺 (tǐng - đĩnh): "Rất" + 好 (hǎo - hảo): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挺: Đứng giữa sân triều đình (廷), người lính dùng đôi tay (扌) vươn cao và giữ dáng người thật ngay thẳng, duỗi thẳng, rất đỗi hiên ngang (挺). • Chữ 好: Một gia đình có đủ cả con gái (女) lẫn con trai (子) quây quần bên nhau là điều vô cùng tốt đẹp và viên mãn (好).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挺好
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rất tốt
Ví dụ (3)
这个办法挺好,我们可以试试。
Cách này khá tốt, chúng ta có thể thử.
This method is pretty good; we can give it a try.
她中文说得挺好。
Cô ấy nói tiếng Trung khá tốt.
She speaks Chinese pretty well.
这家餐厅的环境挺好。
Môi trường của nhà hàng này khá tốt.
The environment of this restaurant is pretty nice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây