ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鞋拔
Xié bá
Cây đón gót giày
Hán việt: hài bạt
—

Gợi nhớ

Từ "鞋拔" (Xié bá) mang nghĩa "Cây đón gót giày", kết hợp bởi 鞋 (xié - hài): "giày" + 拔 (bá - bạt): "nhổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋). • Chữ 拔: Đôi bàn tay (扌) nắm chặt gốc cây kéo bật lên mạnh mẽ như chú chó đang vọt chạy (犮) để nhổ, rút hẳn ra ngoài (拔).

Thành phần cấu tạo

鞋拔
Xié bá
Cây đón gót giày
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)
拔
bá • bạt
nhổ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
犮
Bạt
Chó chạy / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cây đón gót giày
Ví dụ (2)
zhè这shuāng双píxié皮鞋yǒudiǎn有点jǐn紧,nǐ你kěyǐ可以yòng用xié鞋bá拔bāng帮zhe着chuān穿jìnqù进去。
Đôi giày da này hơi chật, bạn có thể dùng cây đón gót giày để đi vào dễ dàng hơn.
This pair of leather shoes is a bit tight; you can use a shoehorn to help slip your feet in.
ménkǒu门口xiéguì鞋柜shàng上guà挂zhe着yí一gè个cháng长bǐng柄xié鞋bá拔,yòng用qǐlái起来hěn很shěnglì省力。
Trên tủ giày ở cửa có treo một cây đón gót giày cán dài, dùng rất đỡ tốn sức.
A long-handled shoehorn hangs on the shoe cabinet by the door, making it very effortless to use.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây