抬头挺胸
—
Gợi nhớ
Từ "抬头挺胸" (tái tóu tǐng xiōng) mang nghĩa "Ngẩng cao đầu và ưỡn ngực", kết hợp bởi 抬 (tái - đài): "Nâng" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 挺 (tǐng - đĩnh): "Rất" + 胸 (xiōng - hung): "Ngực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抬: Dùng bàn tay (扌) hợp sức nâng bổng vật nặng lên tận bệ đài cao (台), diễn tả động tác giơ cao, nhấc lên, khiêng vác (抬). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 挺: Đứng giữa sân triều đình (廷), người lính dùng đôi tay (扌) vươn cao và giữ dáng người thật ngay thẳng, duỗi thẳng, rất đỗi hiên ngang (挺). • Chữ 胸: Phần cơ thể bằng xương thịt (月) bao bọc và che chở cho lồng ngực (匈) bên trong chính là bộ ngực, tấm lòng (胸).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抬头挺胸
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Ngẩng cao đầu và ưỡn ngực
Ví dụ (3)
军人们抬头挺胸地走过天安门广场。
Các binh sĩ ngẩng cao đầu ưỡn ngực đi qua quảng trường Thiên An Môn.
The soldiers marched across Tiananmen Square with their heads held high and chests out.
面对困难,我们要抬头挺胸,勇敢面对。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta phải ngẩng cao đầu ưỡn ngực, dũng cảm đương đầu.
In the face of difficulties, we must hold our heads high and face them bravely.
老师要求同学们站立时要抬头挺胸。
Thầy giáo yêu cầu học sinh khi đứng phải ngẩng cao đầu ưỡn ngực.
The teacher requires the students to stand with their heads up and chests out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây