ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
括弧
kuòhú
dấu ngoặc đơn, dấu ngoặc
Hán việt: quát hồ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "括弧" (kuòhú) mang nghĩa "dấu ngoặc đơn, dấu ngoặc", kết hợp bởi 括 (kuò - quát): "bao gồm" + 弧 (hú - hồ): "cung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 括: Dùng bàn tay (扌) thu gom mọi thứ lại gọn gàng như cái lưỡi (舌) cuốn thức ăn trong khoang miệng nghĩa là bao gồm, tóm tắt (括). • Chữ 弧: Thân cây cung (弓) uốn cong mềm mại như dáng quả dưa (瓜) tạo nên đường nét cong tròn của hình cung, vòng cung (弧).

Thành phần cấu tạo

括弧
kuòhú
dấu ngoặc đơn, dấu ngoặc
括
kuò • quát
bao gồm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Lưỡi / âm đọc (bên phải)
弧
hú • hồ
cung
弓
Bộ Cung
Cung (bên trái)
瓜
Bộ Qua
Dưa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:dấu ngoặc đơn, dấu ngoặc
Ví dụ (5)
qǐng请bǎ把zhè这gè个cí词fàng放zài在kuòhú括弧lǐ里。
Xin hãy đặt từ này vào trong dấu ngoặc.
Please put this word in parentheses.
kuòhú括弧nèi内de的shùzì数字biǎoshì表示shénme什么?
Các con số trong dấu ngoặc biểu thị điều gì?
What do the numbers in parentheses indicate?
zuòzhě作者zài在kuòhú括弧zhōng中bǔchōng补充le了shuōmíng说明。
Tác giả đã bổ sung lời giải thích trong dấu ngoặc đơn.
The author added an explanation in parentheses.
tiánkòng填空tí题de的dá'àn答案qǐng请xiě写zài在kuòhú括弧lǐ里。
Vui lòng viết câu trả lời cho bài tập điền vào chỗ trống vào trong dấu ngoặc.
Please write the answers to the fill-in-the-blank questions in parentheses.
jùzi句子mòwěi末尾lòudiào漏掉le了yí一gè个yòu右kuòhú括弧。
Bị sót một dấu ngoặc đóng ở cuối câu.
A closing parenthesis is missing at the end of the sentence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây