括弧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "括弧" (kuòhú) mang nghĩa "dấu ngoặc đơn, dấu ngoặc", kết hợp bởi 括 (kuò - quát): "bao gồm" + 弧 (hú - hồ): "cung". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 括: Dùng bàn tay (扌) thu gom mọi thứ lại gọn gàng như cái lưỡi (舌) cuốn thức ăn trong khoang miệng nghĩa là bao gồm, tóm tắt (括). • Chữ 弧: Thân cây cung (弓) uốn cong mềm mại như dáng quả dưa (瓜) tạo nên đường nét cong tròn của hình cung, vòng cung (弧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 括弧
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dấu ngoặc đơn, dấu ngoặc
Ví dụ (5)
请把这个词放在括弧里。
Xin hãy đặt từ này vào trong dấu ngoặc.
Please put this word in parentheses.
括弧内的数字表示什么?
Các con số trong dấu ngoặc biểu thị điều gì?
What do the numbers in parentheses indicate?
作者在括弧中补充了说明。
Tác giả đã bổ sung lời giải thích trong dấu ngoặc đơn.
The author added an explanation in parentheses.
填空题的答案请写在括弧里。
Vui lòng viết câu trả lời cho bài tập điền vào chỗ trống vào trong dấu ngoặc.
Please write the answers to the fill-in-the-blank questions in parentheses.
句子末尾漏掉了一个右括弧。
Bị sót một dấu ngoặc đóng ở cuối câu.
A closing parenthesis is missing at the end of the sentence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây