囊括
—
Gợi nhớ
Từ "囊括" (nángkuò) mang nghĩa "bao gồm (ôm trọn, thâu tóm toàn bộ, chiếm hết)", kết hợp bởi 囊 (náng / nāng - nang): "túi" + 括 (kuò - quát): "bao gồm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 囊: Hình chiếc bao vải thắt miệng ở trên nhưng phình rộng ở giữa để gói ghém và cất giữ nhiều đồ đạc chính là cái túi, cái bao (囊). • Chữ 括: Dùng bàn tay (扌) thu gom mọi thứ lại gọn gàng như cái lưỡi (舌) cuốn thức ăn trong khoang miệng nghĩa là bao gồm, tóm tắt (括).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 囊括
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:bao gồm (ôm trọn, thâu tóm toàn bộ, chiếm hết)
Ví dụ (5)
在这次国际数学竞赛中,我们学校包揽并囊括了前三名。
Trong cuộc thi toán học quốc tế lần này, trường chúng tôi đã bao trọn và ẵm toàn bộ ba vị trí dẫn đầu.
In this international mathematics competition, our school swept the top three places.
那家科技巨头囊括了该领域内绝大多数的核心专利。
Gã khổng lồ công nghệ đó đã thâu tóm hầu như toàn bộ các bằng sáng chế cốt lõi trong lĩnh vực này.
That tech giant has cornered the vast majority of core patents in this field.
这部百科全书囊括了天文、地理和历史等各方面知识。
Cuốn bách khoa toàn thư này bao trùm toàn bộ kiến thức về các lĩnh vực như thiên văn, địa lý và lịch sử.
This encyclopedia encompasses knowledge from astronomy, geography, history, and many other fields.
在这次乒乓球比赛中,中国队囊括了所有金牌。
Trong giải đấu bóng bàn lần này, đội tuyển Trung Quốc đã ôm trọn toàn bộ huy chương vàng.
In this table tennis tournament, the Chinese team swept all the gold medals.
这部电影在电影节上囊括了多项大奖。
Bộ phim này đã thâu tóm nhiều giải thưởng lớn tại liên hoan phim.
This movie swept multiple major awards at the film festival.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây