ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
囊括
nángkuò
bao gồm (ôm trọn, thâu tóm toàn bộ, chiếm hết)
Hán việt: nang quát
—

Gợi nhớ

Từ "囊括" (nángkuò) mang nghĩa "bao gồm (ôm trọn, thâu tóm toàn bộ, chiếm hết)", kết hợp bởi 囊 (náng / nāng - nang): "túi" + 括 (kuò - quát): "bao gồm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 囊: Hình chiếc bao vải thắt miệng ở trên nhưng phình rộng ở giữa để gói ghém và cất giữ nhiều đồ đạc chính là cái túi, cái bao (囊). • Chữ 括: Dùng bàn tay (扌) thu gom mọi thứ lại gọn gàng như cái lưỡi (舌) cuốn thức ăn trong khoang miệng nghĩa là bao gồm, tóm tắt (括).

Thành phần cấu tạo

囊括
nángkuò
bao gồm (ôm trọn, thâu tóm toàn bộ, chiếm hết)
囊
náng / nāng • nang
túi
囊
Bộ Nang
Hình cái túi đựng đồ
括
kuò • quát
bao gồm
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
舌
Bộ Thiệt
Lưỡi / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:bao gồm (ôm trọn, thâu tóm toàn bộ, chiếm hết)
Ví dụ (5)
zài在zhè这cì次guójì国际shùxué数学jìngsài竞赛zhōng中,wǒmen我们xuéxiào学校bāolǎn包揽bìng并nángkuò囊括le了qián前sān三míng名。
Trong cuộc thi toán học quốc tế lần này, trường chúng tôi đã bao trọn và ẵm toàn bộ ba vị trí dẫn đầu.
In this international mathematics competition, our school swept the top three places.
nà那jiā家kējì科技jùtóu巨头nángkuò囊括le了gāi该lǐngyù领域nèi内juédàduōshù绝大多数de的héxīn核心zhuānlì专利。
Gã khổng lồ công nghệ đó đã thâu tóm hầu như toàn bộ các bằng sáng chế cốt lõi trong lĩnh vực này.
That tech giant has cornered the vast majority of core patents in this field.
zhè这bù部bǎikēquánshū百科全书nángkuò囊括le了tiānwén天文、dìlǐ地理hé和lìshǐ历史děng等gè各fāngmiàn方面zhīshí知识。
Cuốn bách khoa toàn thư này bao trùm toàn bộ kiến thức về các lĩnh vực như thiên văn, địa lý và lịch sử.
This encyclopedia encompasses knowledge from astronomy, geography, history, and many other fields.
zài在zhè这cì次pīngpāngqiú乒乓球bǐsài比赛zhōng中,zhōngguóduì中国队nángkuò囊括le了suǒyǒu所有jīnpái金牌。
Trong giải đấu bóng bàn lần này, đội tuyển Trung Quốc đã ôm trọn toàn bộ huy chương vàng.
In this table tennis tournament, the Chinese team swept all the gold medals.
zhè这bù部diànyǐng电影zài在diànyǐngjié电影节shàng上nángkuò囊括le了duōxiàng多项dàjiǎng大奖。
Bộ phim này đã thâu tóm nhiều giải thưởng lớn tại liên hoan phim.
This movie swept multiple major awards at the film festival.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây