胶囊剂
—
Gợi nhớ
Từ "胶囊剂" (jiāonángjì) mang nghĩa "Thuốc dạng viên nang", kết hợp bởi 胶 (jiāo - giao): "keo" + 囊 (náng / nāng - nang): "túi" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 囊: Hình chiếc bao vải thắt miệng ở trên nhưng phình rộng ở giữa để gói ghém và cất giữ nhiều đồ đạc chính là cái túi, cái bao (囊). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thuốc dạng viên nang
Ví dụ (3)
医生建议我饭后服用这种胶囊剂。
Bác sĩ khuyên tôi nên uống loại thuốc viên nang này sau bữa ăn.
The doctor advised me to take this capsule medication after meals.
这种胶囊剂容易吞咽,且能掩盖药物的苦味。
Loại thuốc viên nang này dễ nuốt và có thể che giấu vị đắng của thuốc.
This capsule formulation is easy to swallow and can mask the bitter taste of the medicine.
药物胶囊剂应存放在阴凉干燥处,避免潮湿。
Thuốc dạng viên nang nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt.
Medication capsules should be stored in a cool, dry place away from moisture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây