ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胶囊剂
jiāonángjì
Thuốc dạng viên nang
Hán việt: giao nang tễ
—

Gợi nhớ

Từ "胶囊剂" (jiāonángjì) mang nghĩa "Thuốc dạng viên nang", kết hợp bởi 胶 (jiāo - giao): "keo" + 囊 (náng / nāng - nang): "túi" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 胶: Chất dịch nấu từ da thịt động vật (月) giúp giao kết, gắn chặt (交) các mảnh gỗ rời lại với nhau gọi là chất keo dính (胶). • Chữ 囊: Hình chiếc bao vải thắt miệng ở trên nhưng phình rộng ở giữa để gói ghém và cất giữ nhiều đồ đạc chính là cái túi, cái bao (囊). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).

Thành phần cấu tạo

胶囊剂
jiāonángjì
Thuốc dạng viên nang
胶
jiāo • giao
keo
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
囊
náng / nāng • nang
túi
囊
Bộ Nang
Hình cái túi đựng đồ
剂
jì • tễ
chất
齐
Bộ Tề
Đều đặn, cân bằng / âm đọc
刂
Bộ Đao (đứng)
Con dao cắt chia đúng định lượng

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Thuốc dạng viên nang
Ví dụ (3)
yīshēng医生jiànyì建议wǒ我fànhòu饭后fúyòng服用zhè这zhǒng种jiāonángjì胶囊剂。
Bác sĩ khuyên tôi nên uống loại thuốc viên nang này sau bữa ăn.
The doctor advised me to take this capsule medication after meals.
zhè这zhǒng种jiāonángjì胶囊剂róngyì容易tūnyàn吞咽,qiě且néng能yǎngài掩盖yàowù药物de的kǔwèi苦味。
Loại thuốc viên nang này dễ nuốt và có thể che giấu vị đắng của thuốc.
This capsule formulation is easy to swallow and can mask the bitter taste of the medicine.
yàowù药物jiāonángjì胶囊剂yìng应cúnfàng存放zài在yīnliáng阴凉gānzào干燥chù处,bìmiǎn避免cháoshī潮湿。
Thuốc dạng viên nang nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm ướt.
Medication capsules should be stored in a cool, dry place away from moisture.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây