ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
行囊
xíng náng
Hành lý, bao bị đi đường
Hán việt: hành nang
—

Gợi nhớ

Từ "行囊" (xíng náng) mang nghĩa "Hành lý, bao bị đi đường", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 囊 (náng / nāng - nang): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 囊: Hình chiếc bao vải thắt miệng ở trên nhưng phình rộng ở giữa để gói ghém và cất giữ nhiều đồ đạc chính là cái túi, cái bao (囊).

Thành phần cấu tạo

行囊
xíng náng
Hành lý, bao bị đi đường
行
xíng / háng • hành
được
彳
Bộ Xích
Bước đi nhỏ (nằm bên trái)
亍
Trù
Bước chân tiếp theo (nằm bên phải)
囊
náng / nāng • nang
túi
囊
Bộ Nang
Hình cái túi đựng đồ

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Hành lý, bao bị đi đường
Ví dụ (3)
tā他zhěnglǐ整理hǎo好xíngnáng行囊,zhǔnbèi准备míngtiān明天yì一zǎojiù早就chūfā出发qù去lǚxíng旅行。
Anh ấy thu dọn xong hành lý, chuẩn bị sáng sớm mai sẽ xuất phát đi du lịch.
He packed his travel bag, preparing to set off on his trip early tomorrow morning.
tā他de的xíngnáng行囊lǐ里zhuāngmǎn装满le了yīlù一路shàng上xūyào需要de的shūjí书籍hé和rìcháng日常yòngpǐn用品。
Trong ba lô hành lý của anh ấy chứa đầy sách vở và đồ dùng hàng ngày cần thiết dọc đường đi.
His travel bag was filled with books and daily necessities needed along the way.
yóuzi游子dài带zhe着jiǎndān简单de的xíngnáng行囊,tàshàng踏上le了huíxiāng回乡de的guītú归途。
Người con xa quê mang theo hành lý giản đơn, bước lên con đường trở về quê hương.
Carrying simple luggage, the wanderer embarked on the journey home.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây