行囊
—
Gợi nhớ
Từ "行囊" (xíng náng) mang nghĩa "Hành lý, bao bị đi đường", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 囊 (náng / nāng - nang): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 囊: Hình chiếc bao vải thắt miệng ở trên nhưng phình rộng ở giữa để gói ghém và cất giữ nhiều đồ đạc chính là cái túi, cái bao (囊).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hành lý, bao bị đi đường
Ví dụ (3)
他整理好行囊,准备明天一早就出发去旅行。
Anh ấy thu dọn xong hành lý, chuẩn bị sáng sớm mai sẽ xuất phát đi du lịch.
He packed his travel bag, preparing to set off on his trip early tomorrow morning.
他的行囊里装满了一路上需要的书籍和日常用品。
Trong ba lô hành lý của anh ấy chứa đầy sách vở và đồ dùng hàng ngày cần thiết dọc đường đi.
His travel bag was filled with books and daily necessities needed along the way.
游子带着简单的行囊,踏上了回乡的归途。
Người con xa quê mang theo hành lý giản đơn, bước lên con đường trở về quê hương.
Carrying simple luggage, the wanderer embarked on the journey home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây