窝囊
—
Gợi nhớ
Từ "窝囊" (wō nang) mang nghĩa "hèn nhát", kết hợp bởi 窝 (wō - oa): "tổ" + 囊 (náng / nāng - nang): "túi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窝: Khoét một cái hang nhỏ trên cao (穴) vừa vặn như cái miệng tròn (呙) để chim muông ẩn náu làm tổ, làm ổ (窝). • Chữ 囊: Hình chiếc bao vải thắt miệng ở trên nhưng phình rộng ở giữa để gói ghém và cất giữ nhiều đồ đạc chính là cái túi, cái bao (囊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 窝囊
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hèn nhát
Ví dụ (3)
他受了气也不敢吭声,真窝囊。
Anh ta bị bắt nạt mà không dám hé răng một lời, thật hèn nhát.
He didn't even dare utter a word after being bullied—how spineless.
被别人这么欺负,他心里感到十分窝囊。
Bị người khác bắt nạt như vậy, trong lòng anh ấy cảm thấy vô cùng uất ức.
Being bullied like this by others made him feel deeply frustrated and humiliated.
他不想做一个一辈子窝囊的人。
Anh ấy không muốn làm một kẻ vô dụng suốt đời.
He doesn't want to be a cowardly, good-for-nothing person his whole life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây