被窝
—
Gợi nhớ
Từ "被窝" (bèi wō) mang nghĩa "chăn bông", kết hợp bởi 被 (bèi - bị): "bị" + 窝 (wō - oa): "tổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被). • Chữ 窝: Khoét một cái hang nhỏ trên cao (穴) vừa vặn như cái miệng tròn (呙) để chim muông ẩn náu làm tổ, làm ổ (窝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 被窝
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chăn bông
Ví dụ (3)
冬天的早上,我总是舍不得离开温暖的被窝。
Vào buổi sáng mùa đông, tôi luôn không nỡ rời khỏi ổ chăn ấm áp.
On winter mornings, I can never bear to leave my warm bed.
弟弟钻进被窝里,很快就睡着了。
Em trai chui vào trong chăn và nhanh chóng ngủ thiếp đi.
My little brother crawled under the covers and fell asleep quickly.
他病了,躺在被窝里浑身发抖。
Cậu ấy bị bệnh, nằm trong chăn ấm mà cả người run bần bật.
He was sick, lying under the covers and shivering all over.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây