被窝儿
—
Gợi nhớ
Từ "被窝儿" (bèi wō r) mang nghĩa "Ổ chăn, trong chăn ấm", kết hợp bởi 被 (bèi - bị): "bị" + 窝 (wō - oa): "tổ" + 儿 (ér - nhi): "trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 被: Tấm chăn áo bằng vải (衤) đắp phủ lên làn da (皮) để che chở cơ thể khỏi gió lạnh mang nghĩa là cái chăn, bị, được (被). • Chữ 窝: Khoét một cái hang nhỏ trên cao (穴) vừa vặn như cái miệng tròn (呙) để chim muông ẩn náu làm tổ, làm ổ (窝). • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 被窝儿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Ổ chăn, trong chăn ấm
Ví dụ (3)
冬天的早晨太冷了,我真不想离开被窝儿。
Buổi sáng mùa đông lạnh quá, tôi thực sự chẳng muốn rời khỏi ổ chăn ấm chút nào.
Winter mornings are so cold that I really don't want to get out from under the warm covers.
孩子钻进热乎乎的被窝儿里,很快就睡着了。
Đứa trẻ chui vào trong ổ chăn ấm áp, rất nhanh đã ngủ thiếp đi.
The child crawled under the warm covers and fell asleep very quickly.
躺在被窝儿里听雨声,是一件很惬意的事情。
Nằm trong chăn ấm nghe tiếng mưa rơi là một việc vô cùng dễ chịu.
Lying under the covers listening to the sound of the rain is a very cozy thing to do.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây