一窝蜂
—
Gợi nhớ
Từ "一窝蜂" (yì wō fēng) mang nghĩa "đàn ong", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 窝 (wō - oa): "tổ" + 蜂 (fēng - phong): "ong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 窝: Khoét một cái hang nhỏ trên cao (穴) vừa vặn như cái miệng tròn (呙) để chim muông ẩn náu làm tổ, làm ổ (窝). • Chữ 蜂: Loài côn trùng nhỏ bé (虫) bay đi kiếm mật khắp nơi và có ngòi nhọn sẵn sàng chống trả khi gặp kẻ thù (夆), chính là con ong (蜂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一窝蜂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:đàn ong
Ví dụ (3)
下课铃一响,学生们一窝蜂地冲出教室。
Chuông tan học vừa reo, học sinh ùa ra khỏi lớp như ong vỡ tổ.
As soon as the dismissal bell rang, the students swarmed out of the classroom.
看到有优惠活动,顾客一窝蜂地涌进商店。
Nhìn thấy có chương trình khuyến mãi, khách hàng ùn ùn kéo vào cửa hàng như ong vỡ tổ.
Seeing the promotional offer, customers flocked into the store in a swarm.
大家在投资时不要一窝蜂,要理性分析。
Mọi người khi đầu tư đừng nháo nhào chạy theo phong trào, cần phân tích lý tính.
Everyone should analyze rationally when investing rather than blindly following the crowd.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây