ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一窝蜂
yì wō fēng
đàn ong
Hán việt: nhất oa phong
—

Gợi nhớ

Từ "一窝蜂" (yì wō fēng) mang nghĩa "đàn ong", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 窝 (wō - oa): "tổ" + 蜂 (fēng - phong): "ong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 窝: Khoét một cái hang nhỏ trên cao (穴) vừa vặn như cái miệng tròn (呙) để chim muông ẩn náu làm tổ, làm ổ (窝). • Chữ 蜂: Loài côn trùng nhỏ bé (虫) bay đi kiếm mật khắp nơi và có ngòi nhọn sẵn sàng chống trả khi gặp kẻ thù (夆), chính là con ong (蜂).

Thành phần cấu tạo

一窝蜂
yì wō fēng
đàn ong
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
窝
wō • oa
tổ
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
呙
Chữ Qua
Miệng nói, âm đọc (phía dưới)
蜂
fēng • phong
ong
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
夆
Chữ Phùng
Gặp gỡ, chống lại / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:đàn ong
Ví dụ (3)
xiàkèlíng下课铃yìxiǎng一响,xuésheng学生men们yì一wō窝fēng蜂de地chōngchū冲出jiàoshì教室。
Chuông tan học vừa reo, học sinh ùa ra khỏi lớp như ong vỡ tổ.
As soon as the dismissal bell rang, the students swarmed out of the classroom.
kàndào看到yǒu有yōuhuì优惠huódòng活动,gùkè顾客yì一wō窝fēng蜂de地yǒngjìn涌进shāngdiàn商店。
Nhìn thấy có chương trình khuyến mãi, khách hàng ùn ùn kéo vào cửa hàng như ong vỡ tổ.
Seeing the promotional offer, customers flocked into the store in a swarm.
dàjiā大家zài在tóuzī投资shí时búyào不要yì一wō窝fēng蜂,yào要lǐxìng理性fēnxī分析。
Mọi người khi đầu tư đừng nháo nhào chạy theo phong trào, cần phân tích lý tính.
Everyone should analyze rationally when investing rather than blindly following the crowd.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây