燕窝
—
Gợi nhớ
Từ "燕窝" (yànwō) mang nghĩa "tổ yến, yến sào", kết hợp bởi 燕 (yàn / yān - yến): "chim én" + 窝 (wō - oa): "tổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 燕: Chú chim có chiếc đầu nhỏ đội cành cỏ (廿), cái miệng (口) xinh xắn, đôi cánh xòe hai bên (北) và chiếc đuôi chẻ tư (灬) bay về báo xuân, chính là chim én (燕). • Chữ 窝: Khoét một cái hang nhỏ trên cao (穴) vừa vặn như cái miệng tròn (呙) để chim muông ẩn náu làm tổ, làm ổ (窝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 燕窝
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tổ yến, yến sào
Ví dụ (3)
燕窝被认为是一种极具营养价值的滋补品。
Tổ yến được coi là một loại thực phẩm bổ dưỡng cực kỳ có giá trị dinh dưỡng.
Bird's nest is considered a tonic of great nutritional value.
妈妈今天炖了冰糖燕窝给我喝。
Hôm nay mẹ chưng tổ yến đường phèn cho tôi uống.
Mom stewed bird's nest with rock sugar for me to drink today.
采集天然燕窝是一项非常危险的工作。
Khai thác tổ yến tự nhiên là một công việc rất nguy hiểm.
Harvesting natural bird's nests is a very dangerous job.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây