窝心
—
Gợi nhớ
Từ "窝心" (wō xīn) mang nghĩa "Ấm lòng", kết hợp bởi 窝 (wō - oa): "tổ" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 窝: Khoét một cái hang nhỏ trên cao (穴) vừa vặn như cái miệng tròn (呙) để chim muông ẩn náu làm tổ, làm ổ (窝). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 窝心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Ấm lòng
Ví dụ (3)
听到儿子的问候,她觉得十分窝心。
Nghe lời hỏi thăm của con trai, bà cảm thấy vô cùng ấm lòng.
Hearing her son's greetings warmed her heart.
朋友送来的生日卡片让我感到很窝心。
Tấm thiệp sinh nhật bạn gửi đến khiến tôi cảm thấy rất ấm lòng.
The birthday card from my friend really warmed my heart.
这种贴心的服务让每个顾客都觉得很窝心。
Dịch vụ chu đáo này khiến mỗi khách hàng đều cảm thấy vô cùng ấm lòng.
Such thoughtful service makes every customer feel warm and cared for.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây