身轻如燕
—
Gợi nhớ
Từ "身轻如燕" (shēn qīng rú yàn) mang nghĩa "Người nhẹ như chim yến, nhẹ nhàng thanh thoát", kết hợp bởi 身 (shēn - thân): "thân" + 轻 (qīng - khinh): "nhẹ" + 如 (rú - như): "như" + 燕 (yàn / yān - yến): "chim én". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 轻: Chiếc xe ngựa (车) được đóng khéo léo và gọn gàng (圣) nên lướt đi trên đường vô cùng êm ái, nhẹ nhàng (轻). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 燕: Chú chim có chiếc đầu nhỏ đội cành cỏ (廿), cái miệng (口) xinh xắn, đôi cánh xòe hai bên (北) và chiếc đuôi chẻ tư (灬) bay về báo xuân, chính là chim én (燕).
Thành phần cấu tạo
身轻如燕
Người nhẹ như chim yến, nhẹ nhàng thanh thoát
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Người nhẹ như chim yến, nhẹ nhàng thanh thoát
Ví dụ (3)
那个杂技演员在钢丝上身轻如燕地表演着。
Diễn viên xiếc đó biểu diễn trên dây thép với những động tác nhẹ nhàng thanh thoát như chim yến.
The acrobat performed on the tightrope as light and agile as a swallow.
经过长期的舞蹈训练,她的动作变得身轻如燕。
Trải qua quá trình huấn luyện vũ đạo lâu dài, động tác của cô ấy đã trở nên thanh thoát uyển chuyển như chim yến.
After long-term dance training, her movements became as light as a swallow.
减肥成功后,他感觉自己身轻如燕,充满活力。
Sau khi giảm cân thành công, anh ấy cảm thấy cơ thể nhẹ nhõm như chim yến, tràn đầy sức sống.
After successfully losing weight, he felt as light as a swallow and full of energy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây