ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
燕尾服
yànwěifú
Áo đuôi tôm
Hán việt: yến vĩ phục
—

Gợi nhớ

Từ "燕尾服" (yànwěifú) mang nghĩa "Áo đuôi tôm", kết hợp bởi 燕 (yàn / yān - yến): "chim én" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 燕: Chú chim có chiếc đầu nhỏ đội cành cỏ (廿), cái miệng (口) xinh xắn, đôi cánh xòe hai bên (北) và chiếc đuôi chẻ tư (灬) bay về báo xuân, chính là chim én (燕). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).

Thành phần cấu tạo

燕尾服
yànwěifú
Áo đuôi tôm
燕
yàn / yān • yến
chim én
廿
Bộ Trấp
Hai mươi (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Phía giữa
北
Bắc
Bắc (phía giữa)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Lửa/đuôi (phía dưới)
尾
wěi / yǐ • vĩ
đuôi
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông (phía dưới)
服
fú • phục
quần áo
⺼
Bộ Nhục (biến thể)
Thân (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải - biến thể)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Áo đuôi tôm
Ví dụ (3)
gāngqínjiā钢琴家chuān穿zhe着zhuāngzhòng庄重de的hēisè黑色yànwěifú燕尾服zǒushàng走上wǔtái舞台。
Nghệ sĩ dương cầm mặc áo đuôi tôm màu đen trang trọng bước lên sân khấu.
The pianist walked onto the stage wearing a solemn black tailcoat.
yànwěifú燕尾服shì是bái白lǐngjié领结wǎnyàn晚宴zhōng中zuì最zhèngshì正式de的nánshì男士lǐfú礼服。
Áo đuôi tôm là trang phục nam trang trọng nhất trong các buổi tiệc tối thắt cà vạt trắng.
A tailcoat is the most formal men's evening wear for white-tie dinners.
zhè这tào套yànwěifú燕尾服pèiyǒu配有sī丝duàn缎tiēmiàn贴面de的fānlǐng翻领。
Bộ áo đuôi tôm này được trang bị ve áo đắp lụa satin.
This tailcoat features satin-faced lapels.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây