燕尾服
—
Gợi nhớ
Từ "燕尾服" (yànwěifú) mang nghĩa "Áo đuôi tôm", kết hợp bởi 燕 (yàn / yān - yến): "chim én" + 尾 (wěi / yǐ - vĩ): "đuôi" + 服 (fú - phục): "quần áo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 燕: Chú chim có chiếc đầu nhỏ đội cành cỏ (廿), cái miệng (口) xinh xắn, đôi cánh xòe hai bên (北) và chiếc đuôi chẻ tư (灬) bay về báo xuân, chính là chim én (燕). • Chữ 尾: Đám lông mềm (毛) mọc rủ xuống ở phần cuối cùng của cơ thể con vật (尸) chính là cái đuôi, phần cuối (尾). • Chữ 服: Thân hình (⺼) khoác lên mình bộ y phục chỉnh tề và cúi mình tuân theo phép tắc (卩) biểu thị cho quần áo và sự thuyết phục (服).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 燕尾服
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Áo đuôi tôm
Ví dụ (3)
钢琴家穿着庄重的黑色燕尾服走上舞台。
Nghệ sĩ dương cầm mặc áo đuôi tôm màu đen trang trọng bước lên sân khấu.
The pianist walked onto the stage wearing a solemn black tailcoat.
燕尾服是白领结晚宴中最正式的男士礼服。
Áo đuôi tôm là trang phục nam trang trọng nhất trong các buổi tiệc tối thắt cà vạt trắng.
A tailcoat is the most formal men's evening wear for white-tie dinners.
这套燕尾服配有丝缎贴面的翻领。
Bộ áo đuôi tôm này được trang bị ve áo đắp lụa satin.
This tailcoat features satin-faced lapels.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây