心窝
—
Gợi nhớ
Từ "心窝" (xīn wō) mang nghĩa "Đáy lòng, hõm ngực", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 窝 (wō - oa): "tổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 窝: Khoét một cái hang nhỏ trên cao (穴) vừa vặn như cái miệng tròn (呙) để chim muông ẩn náu làm tổ, làm ổ (窝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 心窝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Đáy lòng, hõm ngực
Ví dụ (3)
朋友真诚的问候像一股暖流涌进了我的心窝。
Lời hỏi thăm chân thành của người bạn như một dòng nước ấm chảy thẳng vào lòng tôi.
My friend's sincere greetings flowed like a warm current right into my heart.
他的话正好戳中了我的心窝,让我感同身受。
Lời anh ấy nói chạm trúng ngay tim đen của tôi, làm tôi vô cùng đồng cảm.
His words hit me right in the heart, making me deeply empathize.
母亲把冰凉的小手放进怀里,贴着心窝暖和。
Người mẹ đặt bàn tay nhỏ bé lạnh ngắt vào trong ngực mình, áp sát vào lồng ngực cho ấm.
The mother tucked the icy little hands into her bosom, pressing them against her chest to warm them up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây