ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
心窝
xīn wō
Đáy lòng, hõm ngực
Hán việt: tâm oa
—

Gợi nhớ

Từ "心窝" (xīn wō) mang nghĩa "Đáy lòng, hõm ngực", kết hợp bởi 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 窝 (wō - oa): "tổ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 窝: Khoét một cái hang nhỏ trên cao (穴) vừa vặn như cái miệng tròn (呙) để chim muông ẩn náu làm tổ, làm ổ (窝).

Thành phần cấu tạo

心窝
xīn wō
Đáy lòng, hõm ngực
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập
窝
wō • oa
tổ
穴
Bộ Huyệt
Hang động, lỗ trống (phía trên)
呙
Chữ Qua
Miệng nói, âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Đáy lòng, hõm ngực
Ví dụ (3)
péngyou朋友zhēnchéng真诚de的wènhòu问候xiàng像yì一gǔ股nuǎnliú暖流yǒngjìn涌进le了wǒ我de的xīnwō心窝。
Lời hỏi thăm chân thành của người bạn như một dòng nước ấm chảy thẳng vào lòng tôi.
My friend's sincere greetings flowed like a warm current right into my heart.
tā他dehuà的话zhènghǎo正好chuō戳zhòng中le了wǒ我de的xīnwō心窝,ràng让wǒ我gǎntóngshēnshòu感同身受。
Lời anh ấy nói chạm trúng ngay tim đen của tôi, làm tôi vô cùng đồng cảm.
His words hit me right in the heart, making me deeply empathize.
mǔqīn母亲bǎ把bīngliáng冰凉de的xiǎoshǒu小手fàngjìn放进huáilǐ怀里,tiē贴zhe着xīnwō心窝nuǎnhuo暖和。
Người mẹ đặt bàn tay nhỏ bé lạnh ngắt vào trong ngực mình, áp sát vào lồng ngực cho ấm.
The mother tucked the icy little hands into her bosom, pressing them against her chest to warm them up.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây