燕子
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "燕子" (yànzi) mang nghĩa "chim én", kết hợp bởi 燕 (yàn / yān - yến): "chim én" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 燕: Chú chim có chiếc đầu nhỏ đội cành cỏ (廿), cái miệng (口) xinh xắn, đôi cánh xòe hai bên (北) và chiếc đuôi chẻ tư (灬) bay về báo xuân, chính là chim én (燕). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 燕子
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chim én
Ví dụ (5)
春天来了,燕子飞回来了。
Mùa xuân đến rồi, chim én đã bay về.
Spring has arrived, and the swallows have returned.
屋檐下有一个燕子的窝。
Dưới mái hiên có một cái tổ chim én.
There is a swallow's nest under the eaves.
燕子低飞说明快要下雨了。
Chim én bay thấp cho thấy trời sắp mưa.
When swallows fly low, it means it's about to rain.
孩子们在天空中放燕子风筝。
Bọn trẻ đang thả diều hình chim én trên bầu trời.
The children are flying swallow-shaped kites in the sky.
两只小燕子停在电线上。
Hai con chim én nhỏ đậu trên dây điện.
Two little swallows are perched on the power line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây