挺身而出
—
Gợi nhớ
Từ "挺身而出" (tǐng shēn ér chū) mang nghĩa "đứng lên", kết hợp bởi 挺 (tǐng - đĩnh): "Rất" + 身 (shēn - thân): "thân" + 而 (ér - nhi): "Mà" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挺: Đứng giữa sân triều đình (廷), người lính dùng đôi tay (扌) vươn cao và giữ dáng người thật ngay thẳng, duỗi thẳng, rất đỗi hiên ngang (挺). • Chữ 身: Hình vẽ người đứng nghiêng thấy rõ thân thể, toàn bộ cơ thể từ đầu đến chân chính là thân 身, cơ thể. • Chữ 而: Hình ảnh bộ râu dài mềm mại rủ xuống dưới cằm được mượn làm hư từ nối kết hai vế câu với nghĩa là mà, và (而). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挺身而出
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ/Thành ngữ
Nghĩa:đứng lên
Ví dụ (3)
在国家危难的时刻,许多英雄挺身而出。
Vào thời khắc đất nước gặp lâm nguy, nhiều vị anh hùng đã dũng cảm đứng ra.
At a time of national crisis, many heroes stepped forward bravely.
看到有人落水,小王毫不犹豫地挺身而出前去营救。
Thấy có người rơi xuống nước, Tiểu Vương không chút do dự dũng cảm lao ra cứu viện.
Seeing someone fall into the water, Xiao Wang stepped forward without hesitation to rescue them.
关键时刻,必须有人挺身而出承担责任。
Vào thời điểm mấu chốt, nhất định phải có người dũng cảm đứng ra gánh vác trách nhiệm.
At a critical moment, someone must step up and take responsibility.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây