概论
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "概论" (gàilùn) mang nghĩa "phần khái quát nhập môn, khái luận", kết hợp bởi 概 (gài - khái): "khái quát" + 论 (lùn - luận): "lý luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 概: Dùng thanh gỗ (木) gạt phẳng miệng đấu đong thóc khi đã đầy (既) để ước lượng đại khái, khái quát toàn bộ (概). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 概论
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phần khái quát nhập môn, khái luận
Ví dụ (5)
这学期我们要修《文学概论》。
Học kỳ này chúng ta phải học môn "Khái luận văn học".
This semester we have to take Introduction to Literature.
这本书是很好的哲学概论。
Cuốn sách này là một tài liệu nhập môn triết học rất hay.
This book is a very good introduction to philosophy.
第一章是对中国历史的概论。
Chương một là phần khái luận chung về lịch sử Trung Quốc.
The first chapter is an overview of Chinese history.
教授正在讲解语言学概论。
Giáo sư đang giảng về khái luận ngôn ngữ học.
The professor is explaining Introduction to Linguistics.
在学习专业课之前,你需要先读一读这本概论。
Trước khi học các môn chuyên ngành, bạn cần đọc qua cuốn sách nhập môn chung này trước.
Before studying your specialized courses, you need to read this introductory book first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây