ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
实况
shíkuàng
tình hình thực tế; phát sóng trực tiếp
Hán việt: thực huống
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "实况" (shíkuàng) mang nghĩa "tình hình thực tế; phát sóng trực tiếp", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).

Thành phần cấu tạo

实况
shíkuàng
tình hình thực tế; phát sóng trực tiếp
实
shí • thực
thực tế
宀
Bộ Miên
Mái nhà, gia đình
头
Chữ Đầu
Đứng đầu, đầy đủ, sung túc
况
kuàng • huống
Tình huống
冫
Bộ Băng
Nước đá (bên trái)
兄
Huynh
Anh / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tình hình thực tế; phát sóng trực tiếp
Ví dụ (5)
zhè这chǎng场zúqiú足球bǐsài比赛jiāng将jìnxíng进行shíkuàng实况zhuǎnbō转播。
Trận đấu bóng đá này sẽ được phát sóng trực tiếp.
This football match will be broadcast live.
jìzhě记者xiàng向wǒmen我们bàodào报道le了zāiqū灾区de的shíkuàng实况。
Phóng viên đã báo cáo cho chúng tôi tình hình thực tế của khu vực thiên tai.
The reporter gave us a live report from the disaster area.
diànshì电视shàng上zhèngzài正在bōfàng播放yǎnchànghuì演唱会de的shíkuàng实况。
Trên TV đang phát video trực tiếp buổi hòa nhạc.
The concert is being broadcast live on television.
liǎojiě了解mùqián目前de的shíkuàng实况duì对zhìdìng制定jìhuà计划hěn很zhòngyào重要。
Việc hiểu rõ tình hình thực tế hiện tại rất quan trọng đối với việc lập kế hoạch.
Understanding the current situation is very important for making plans.
qǐng请guānzhù关注wǒmen我们de的píndào频道yǐ以huòqǔ获取shíkuàng实况gēngxīn更新。
Vui lòng theo dõi kênh của chúng tôi để nhận các bản cập nhật trực tiếp.
Please follow our channel for live updates.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây