实况
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "实况" (shíkuàng) mang nghĩa "tình hình thực tế; phát sóng trực tiếp", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 况 (kuàng - huống): "Tình huống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 况: Giữa làn nước lạnh buốt (冫), người anh cả (兄) vẫn bình tĩnh quan sát xung quanh để nắm bắt rõ tình hình, tình huống (况).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 实况
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tình hình thực tế; phát sóng trực tiếp
Ví dụ (5)
这场足球比赛将进行实况转播。
Trận đấu bóng đá này sẽ được phát sóng trực tiếp.
This football match will be broadcast live.
记者向我们报道了灾区的实况。
Phóng viên đã báo cáo cho chúng tôi tình hình thực tế của khu vực thiên tai.
The reporter gave us a live report from the disaster area.
电视上正在播放演唱会的实况。
Trên TV đang phát video trực tiếp buổi hòa nhạc.
The concert is being broadcast live on television.
了解目前的实况对制定计划很重要。
Việc hiểu rõ tình hình thực tế hiện tại rất quan trọng đối với việc lập kế hoạch.
Understanding the current situation is very important for making plans.
请关注我们的频道以获取实况更新。
Vui lòng theo dõi kênh của chúng tôi để nhận các bản cập nhật trực tiếp.
Please follow our channel for live updates.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây