苟且
—
Gợi nhớ
Từ "苟且" (gǒu qiě) mang nghĩa "qua loa, tạm bợ, cẩu thả; bất chính", kết hợp bởi 苟 (gǒu - cẩu): "nếu như" + 且 (qiě - thả): "và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苟: Bứt vội nhánh cỏ (艹) bên đường rồi buông một câu nói (句) qua loa đại khái là thái độ tạm bợ, cẩu thả (苟). • Chữ 且: Hình ảnh chiếc kệ thờ có nhiều tầng xếp chồng lên nhau biểu thị ý nối tiếp hết lớp này đến lớp khác là và, hơn nữa (且).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苟且
Từ ghép (10)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:qua loa, tạm bợ, cẩu thả; bất chính
Ví dụ (3)
在原则问题上,我们绝不能苟且行事。
Trong các vấn đề nguyên tắc, chúng ta quyết không được làm việc qua loa tùy tiện.
On matters of principle, we must never act perfunctorily or compromise.
他宁可光荣牺牲,也不愿苟且偷生。
Anh ta thà hy sinh vinh quang còn hơn sống tạm bợ hèn nhát qua ngày.
He would rather die with honor than drag out an ignoble existence.
对待学问要严谨,决不能有半点苟且。
Đối với học thuật phải nghiêm túc cẩn trọng, không được phép có chút cẩu thả nào.
One must be rigorous in scholarship and never be the least bit careless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây