一丝不苟
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "一丝不苟" (yīsībùgǒu) mang nghĩa "cẩn thận tỉ mỉ", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 丝 (sī - ty): "sợi tơ" + 不 (bù - bất): "không" + 苟 (gǒu - cẩu): "nếu như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 丝: Hai cuộn tơ tằm trắng muốt được se mảnh và chập đôi lại với nhau tạo thành những sợi tơ, dải lụa mềm mại (丝). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 苟: Bứt vội nhánh cỏ (艹) bên đường rồi buông một câu nói (句) qua loa đại khái là thái độ tạm bợ, cẩu thả (苟).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tỉ mỉ, cẩn thận, chu đáo, không sơ suất một chút nào, một li không sai.
Ví dụ (5)
他对工作一丝不苟,从未出过差错。
Anh ấy làm việc tỉ mỉ chu đáo, chưa từng xảy ra sai sót.
He is meticulous in his work and has never made a mistake.
这位老科学家一丝不苟的治学态度令人敬佩。
Thái độ nghiên cứu học thuật tỉ mỉ cẩn trọng của vị nhà khoa học già này khiến người ta kính phục.
This elderly scientist's rigorous academic attitude is admirable.
连这么小的细节他都检查得一丝不苟。
Ngay cả chi tiết nhỏ thế này anh ấy cũng kiểm tra một cách cẩn thận không sơ suất.
He checks even such tiny details with meticulous care.
虽然是重复性的劳动,但他依然做得一丝不苟。
Tuy là công việc lao động lặp lại, nhưng anh ấy vẫn làm một cách vô cùng cẩn thận.
Although the work is repetitive, he still does it meticulously.
由于他一丝不苟的精神,项目得以完美交付。
Nhờ tinh thần tỉ mỉ chu đáo của anh ấy, dự án đã được bàn giao một cách hoàn hảo.
Thanks to his meticulous spirit, the project was delivered perfectly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây