蝇营狗苟
—
Gợi nhớ
Từ "蝇营狗苟" (yíng yíng gǒu gǒu) mang nghĩa "Ruồi nhặng bon chen, chó má luồn cúi (mưu cầu tư lợi vô liêm sỉ)", kết hợp bởi 蝇 (yíng - dăng): "Ruồi" + 营 (yíng - doanh): "doanh trại" + 狗 (gǒu - cẩu): "con chó" + 苟 (gǒu - cẩu): "nếu như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蝇: Loài côn trùng nhỏ (虫) có cái bụng tròn và đôi mắt lồi như chú ếch (黾) cứ bay vo ve quanh mâm thức ăn, chính là con ruồi (蝇). • Chữ 营: Dưới mái lều cỏ (艹) trùm kín (冖) có những dãy phòng nối tiếp nhau (吕) của khu doanh trại và nơi kinh doanh (营). • Chữ 狗: Con thú (犭) hay sủa từng câu (句) một, nghe tiếng sủa gâu gâu liền biết là con chó (狗). • Chữ 苟: Bứt vội nhánh cỏ (艹) bên đường rồi buông một câu nói (句) qua loa đại khái là thái độ tạm bợ, cẩu thả (苟).
Thành phần cấu tạo
蝇营狗苟
Ruồi nhặng bon chen, chó má luồn cúi (mưu cầu tư lợi vô liêm sỉ)
蝇
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
黾
Bộ Mãnh (giản thể)
Ếch nhái, nỗ lực (bên phải)
营
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Khăn trùm, mái che (phía trên)
吕
Lữ
Lữ / âm đọc (phía dưới)
狗
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, thú vật (nằm bên trái)
句
Câu
Câu nói / âm đọc (nằm bên phải)
苟
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
句
Câu
Câu nói / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 蝇营狗苟
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Ruồi nhặng bon chen, chó má luồn cúi (mưu cầu tư lợi vô liêm sỉ)
Ví dụ (3)
他不屑于那种蝇营狗苟的勾当,宁愿过清贫的生活。
Anh ấy coi thường những hành vi luồn cúi nhục nhã kia, thà sống cuộc đời thanh bần.
He disdains such shameless and petty schemes, preferring to live a life of honest poverty.
官场中那些蝇营狗苟之辈,终究会受到法律的惩罚。
Những kẻ luồn cúi bon chen chốn quan trường cuối cùng sẽ bị pháp luật trừng trị.
Those shameless opportunists in officialdom will ultimately be punished by the law.
为了升官发财而蝇营狗苟,失去了一个人应有的尊严。
Vì thăng quan phát tài mà luồn cúi bon chen, đánh mất đi sự tôn nghiêm cần có của một con người.
Groveling and scheming for promotion and wealth costs a person their rightful dignity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây