Gợi nhớ
Từ "苟延残喘" (gǒu yán cán chuǎn) mang nghĩa "Duy trì sự sống hoặc hoạt động một cách lay lắt", kết hợp bởi 苟 (gǒu - cẩu): "nếu như" + 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 喘 (chuǎn - suyễn): "thở hổn hển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苟: Bứt vội nhánh cỏ (艹) bên đường rồi buông một câu nói (句) qua loa đại khái là thái độ tạm bợ, cẩu thả (苟). • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 喘: Cái miệng (口) há ra hít thở dồn dập như mầm cây (耑) cố vươn lên tìm không khí khi đang thở gấp, thở hổn hển (喘).