ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
苟延残喘
gǒu yán cán chuǎn
Duy trì sự sống hoặc hoạt động một cách lay lắt
Hán việt: cẩu diên tàn suyễn
—

Gợi nhớ

Từ "苟延残喘" (gǒu yán cán chuǎn) mang nghĩa "Duy trì sự sống hoặc hoạt động một cách lay lắt", kết hợp bởi 苟 (gǒu - cẩu): "nếu như" + 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 喘 (chuǎn - suyễn): "thở hổn hển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苟: Bứt vội nhánh cỏ (艹) bên đường rồi buông một câu nói (句) qua loa đại khái là thái độ tạm bợ, cẩu thả (苟). • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 喘: Cái miệng (口) há ra hít thở dồn dập như mầm cây (耑) cố vươn lên tìm không khí khi đang thở gấp, thở hổn hển (喘).

Thành phần cấu tạo

苟延残喘
gǒu yán cán chuǎn
Duy trì sự sống hoặc hoạt động một cách lay lắt
苟
gǒu • cẩu
nếu như
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
句
Câu
Câu nói / âm đọc (phía dưới)
延
yán • diên
Kéo dài
廴
Bộ Dẫn
Bước đi vươn dài (bao phía dưới bên trái)
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy nghiêng mở đầu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (bên trong)
残
cán • tàn
tàn khuyết
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
喘
chuǎn • suyễn
thở hổn hển
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Duy trì sự sống hoặc hoạt động một cách lay lắt
Ví dụ (3)
zhè这jiā家pòchǎn破产biānyuán边缘de的qǐyè企业mùqián目前quán全kào靠zhèngfǔ政府bǔtiē补贴zài在gǒuyáncánchuǎn苟延残喘。
Doanh nghiệp bên bờ vực phá sản này hiện hoàn toàn dựa vào trợ cấp chính phủ để kéo dài hơi tàn.
This enterprise on the verge of bankruptcy is currently barely surviving on government subsidies.
bìngrén病人yǐjīng已经bìngrùgāohuāng病入膏肓,zhǐ只néng能kào靠hūxījī呼吸机gǒuyáncánchuǎn苟延残喘。
Người bệnh đã vô phương cứu chữa, chỉ có thể dựa vào máy thở để kéo dài hơi tàn.
The patient is terminally ill and can only linger on with the help of a ventilator.
tā他zài在jiǎnlòu简陋de的péngwū棚屋lǐ里gǒuyáncánchuǎn苟延残喘,wǎnjǐng晚景shífēn十分qīliáng凄凉。
Ông ấy lay lắt qua ngày trong căn lều lụp xụp, tuổi già vô cùng thê lương.
He eked out a feeble existence in a shabby shack, spending his twilight years in utter misery.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây