姑娘
位, 个
HSK 3-4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "姑娘" (gūniang) mang nghĩa "Cô gái, thiếu nữ", kết hợp bởi 姑 (gū - cô): "Cô" + 娘 (niáng - nương): "mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 姑: Phụ nữ (女) lớn tuổi (古), chị em gái của cha, cô 姑. • Chữ 娘: Người phụ nữ (女) hiền lương (良) tần tảo nuôi con khôn lớn chính là người mẹ, cô nương (娘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 姑娘
Từ ghép (9)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cô gái, cô nương, cô em (gọi thân mật), con gái (phương ngữ).
Ví dụ (5)
那位姑娘长得很漂亮。
Cô gái kia trông rất xinh đẹp.
That young woman is very beautiful.
灰姑娘的故事大家都知道。
Câu chuyện về cô bé Lọ Lem (Khôi cô nương) ai cũng biết.
Everyone knows the story of Cinderella.
姑娘,请问去火车站怎么走?
Cô ơi (cách gọi lịch sự, xã giao), xin hỏi đường đến ga tàu hỏa đi thế nào?
Miss, could you tell me how to get to the train station?
他爱上了一个农村姑娘。
Anh ấy đã yêu một cô gái nông thôn.
He fell in love with a village girl.
这是一个心地善良的好姑娘。
Đây là một cô gái tốt bụng có tấm lòng lương thiện.
She is a kind-hearted good girl.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây