老板娘
—
Gợi nhớ
Từ "老板娘" (lǎobǎnniáng) mang nghĩa "bà chủ, vợ ông chủ", kết hợp bởi 老 (lǎo - lão): "già" + 板 (bǎn - bản): "Bảng" + 娘 (niáng - nương): "mẹ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 板: Khúc gỗ lớn (木) được người thợ xẻ tách lật ngược ra (反) thành từng miếng phẳng phiu làm tấm ván, cái bảng (板). • Chữ 娘: Người phụ nữ (女) hiền lương (良) tần tảo nuôi con khôn lớn chính là người mẹ, cô nương (娘).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 老板娘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:bà chủ, vợ ông chủ
Ví dụ (3)
这家面摊的老板娘对顾客总是非常热情。
Bà chủ quán mì này luôn rất nhiệt tình với khách hàng.
The proprietress of this noodle stall is always very warm toward customers.
老板娘,请问这件衣服多少钱?
Bà chủ ơi, cho hỏi bộ quần áo này giá bao nhiêu tiền?
Ma'am, how much is this piece of clothing?
老板娘今天心情很好,送了我们一盘小菜。
Hôm nay bà chủ tâm trạng rất tốt, tặng chúng tôi một đĩa thức ăn kèm.
The proprietress was in a great mood today and gave us a free side dish.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây