并列
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "并列" (bìngliè) mang nghĩa "xếp ngang hàng, song song", kết hợp bởi 并 (bìng - tịnh): "Và" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 并: Hai người đứng sát bên nhau (丷) cùng chung tay gánh vác công việc trên một mặt phẳng (开), biểu thị ý gộp lại, cùng với, và (并). • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 并列
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:ngang hàng, đồng hạng, song song, liệt kê, đẳng lập.
Ví dụ (5)
这两名选手并列第一名。
Hai vận động viên này đồng hạng nhất.
The two contestants tied for first place.
这是一个并列复句。
Đây là một câu phức đẳng lập.
This is a compound sentence with coordinate clauses.
街道两旁并列着两排高大的树木。
Hai bên đường phố là hai hàng cây cao lớn đứng song song.
Two rows of tall trees stand side by side along the street.
这两个问题是并列存在的,都要解决。
Hai vấn đề này tồn tại song song, đều cần phải giải quyết.
These two issues exist side by side, and both need to be resolved.
请把这些名字按字母顺序并列排好。
Hãy xếp những cái tên này ngang hàng theo thứ tự bảng chữ cái.
Please arrange these names side by side in alphabetical order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây