列车
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "列车" (lièchē) mang nghĩa "tàu hỏa", kết hợp bởi 列 (liè - liệt): "hàng" + 车 (chē - xa): "xe". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列). • Chữ 车: Hình ảnh chiếc bánh xe quay quanh trục dọc với thanh ngang giữ thăng bằng ở giữa phác họa rõ nét phương tiện xe, xe cộ (车).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 列车
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đoàn tàu, xe lửa, tàu hỏa (thường dùng trong văn bản hoặc thông báo).
Ví dụ (5)
列车即将到达终点站。
Đoàn tàu sắp sửa đến ga cuối cùng.
The train is about to arrive at the terminal station.
这趟列车晚点了十分钟。
Chuyến tàu này đã đến muộn 10 phút.
This train is ten minutes late.
列车员正在检票。
Nhân viên tàu đang soát vé.
The conductor is checking tickets.
这是一列高速列车。
Đây là một đoàn tàu cao tốc.
This is a high-speed train.
请站在黄线以外等候列车。
Vui lòng đứng ngoài vạch vàng để đợi tàu.
Please wait for the train behind the yellow line.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây