列举
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "列举" (lièjǔ) mang nghĩa "liệt kê", kết hợp bởi 列 (liè - liệt): "hàng" + 举 (jǔ - cử): "giơ lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列). • Chữ 举: Đôi bàn tay cùng hợp sức nâng bổng một vật lên thật cao cho mọi người cùng thấy, mang nghĩa giơ lên, nêu ra và bầu chọn (举).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 列举
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:liệt kê, kể ra, đưa ra (ví dụ, dẫn chứng).
Ví dụ (5)
他在文章中列举了很多生动的例子。
Trong bài viết, anh ấy đã liệt kê rất nhiều ví dụ sinh động.
He listed many vivid examples in the article.
请列举出这两种方法的优缺点。
Hãy liệt kê ra ưu nhược điểm của hai phương pháp này.
Please list the advantages and disadvantages of these two methods.
由于时间关系,我就不一一列举了。
Do thời gian có hạn, tôi sẽ không liệt kê từng cái một nữa.
Due to time constraints, I won't list them one by one.
报告列举了大量数据来证明这个观点。
Báo cáo đã đưa ra (liệt kê) một lượng lớn số liệu để chứng minh quan điểm này.
The report cited a large amount of data to support this view.
你能列举几个中国古代的诗人吗?
Bạn có thể kể tên (liệt kê) vài nhà thơ cổ đại Trung Quốc không?
Can you name a few poets from ancient China?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây