行列
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "行列" (hángliè) mang nghĩa "hàng ngũ", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hàng ngũ, đội ngũ, hàng lối, dòng người.
Ví dụ (5)
我国已经跨入了世界先进行列。
Nước ta đã bước vào hàng ngũ tiên tiến của thế giới.
Our country has entered the ranks of the world's advanced nations.
游行的行列浩浩荡荡地通过广场。
Đoàn người diễu hành (hàng ngũ diễu hành) rầm rộ đi qua quảng trường.
The parade procession passed through the square in a mighty flow.
请大家站好,不要乱了行列。
Mời mọi người đứng nghiêm chỉnh, đừng làm rối hàng lối.
Please stand properly and don't break formation.
他也加入了志愿者的行列。
Anh ấy cũng đã gia nhập vào đội ngũ tình nguyện viên.
He also joined the ranks of the volunteers.
经过几十年的发展,这家公司已跻身世界500强行列。
Qua mấy chục năm phát triển, công ty này đã vươn lên đứng trong hàng ngũ 500 doanh nghiệp mạnh nhất thế giới.
After decades of development, this company has joined the ranks of the world's top 500 enterprises.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây