陈列
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "陈列" (chénliè) mang nghĩa "trưng bày", kết hợp bởi 陈 (chén - trần): "bày ra" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陈: Bên sườn đồi cao (阝), ánh nắng phương đông (东) chiếu rọi làm mọi vật hiện rõ mồn một như đang bày biện, trình bày, họ Trần (陈). • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 陈列
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trưng bày, bày biện, bài trí (để cho xem).
Ví dụ (5)
博物馆里陈列着各种各样的文物。
Trong bảo tàng trưng bày đủ các loại văn vật.
The museum displays a wide variety of cultural relics.
商店的橱窗里陈列着最新款的服装。
Trong tủ kính của cửa hàng trưng bày những mẫu quần áo mới nhất.
The shop window displays the latest fashions.
这是一个专门陈列抗战纪念品的展厅。
Đây là phòng triển lãm chuyên trưng bày các kỷ vật kháng chiến.
This is an exhibition hall dedicated to displaying memorabilia from the War of Resistance.
书架上整齐地陈列着他收藏的书籍。
Trên giá sách trưng bày ngay ngắn những cuốn sách mà anh ấy sưu tầm.
The books he collected are neatly displayed on the bookshelf.
所有的奖杯都陈列在柜子里。
Tất cả các cúp thưởng đều được trưng bày trong tủ.
All the trophies are displayed in the cabinet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây